Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gēng

赓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赓 trong tiếng Việt

tiếp tục (như một bài hát)

Tra từ liên quan