Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵方貴方

guì fāng

贵方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵方 trong tiếng Việt

(trong kinh doanh, v.v.) phía bạn; bạn

Tra từ liên quan