Kết quả tra từ “豪气干云”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪气干云háo qì gān yún
nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)