Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵卧僵臥

jiāng wò

僵卧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵卧 trong tiếng Việt

nằm cứng đơ không cử động

Tra từ liên quan