Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵化

jiāng huà

僵化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵化 trong tiếng Việt

trở nên cứng nhắc

Tra từ liên quan