僵固性 là gì?
僵固性 [jiāng gù xìng] có nghĩa là tính cứng nhắc.
Nghĩa của từ 僵固性 trong tiếng Việt
tính cứng nhắc
Cách đọc và ghi nhớ 僵固性
僵固性 được đọc là jiāng gù xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính cứng nhắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .