Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵固性

jiāng gù xìng

僵固性 là gì?

僵固性 [jiāng gù xìng] có nghĩa là tính cứng nhắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵固性 trong tiếng Việt

tính cứng nhắc

Cách đọc và ghi nhớ 僵固性

僵固性 được đọc là jiāng gù xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính cứng nhắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan