Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵硬

jiāng yìng

僵硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵硬 trong tiếng Việt

  1. cứng
  2. cứng nhắc
Tra từ liên quan