Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
qiān

chì (hoá học)

Từ vựng
铅字
qiān zì

chữ in; chữ rời

Cụm từ
铅山
Yán shān

huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
铅带
qiān dài

đai chì

Cụm từ
铅条
qiān tiáo

thanh chì

Cụm từ
铅球
qiān qiú

môn đẩy tạ (điền kinh)

Cụm từ
铅矿
qiān kuàng

quặng chì

Cụm từ
铅笔
qiān bǐ

bút chì; LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

Cụm từ
铅箔
qiān bó

lá chì; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
铅锤
qiān chuí

quả dọi của dây dọi

Cụm từ
铅垂线
qiān chuí xiàn

dây dọi

Cụm từ
铅山县
Yán shān Xiàn

huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
铅笔刀
qiān bǐ dāo

gọt bút chì; LT:把[ba3]

Cụm từ
铅笔盒
qiān bǐ hé

hộp bút chì

Cụm từ
铅管工
qiān guǎn gōng

thợ sửa ống nước

Cụm từ
铅酸蓄电池
qiān suān xù diàn chí

ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô)

Cụm từ
灌铅
guàn qiān

đổ chì vào để thêm trọng; (xúc xắc) bịp; đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)

Cụm từ
锡铅
xī qiān

hợp kim thiếc

Cụm từ
削铅笔
xiāo qiān bǐ

gọt bút chì

Cụm từ
方铅矿
fāng qiān kuàng

quặng galena

Cụm từ
削铅笔机
xiāo qiān bǐ jī

máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)

Cụm từ
自动铅笔
zì dòng qiān bǐ

bút chì cơ; bút chì bấm

Cụm từ
四乙基铅中毒
sì yǐ jī qiān zhōng dú

ngộ độc chì tetraethyl

Cụm từ