灌铅灌鉛
灌铅 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 灌铅 trong tiếng Việt
đổ chì vào để thêm trọng; (xúc xắc) bịp; đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)
đổ chì vào để thêm trọng; (xúc xắc) bịp; đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)