Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌铅灌鉛

guàn qiān

灌铅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌铅 trong tiếng Việt

đổ chì vào để thêm trọng; (xúc xắc) bịp; đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)

Tra từ liên quan