Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅山鉛山

Yán shān

铅山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅山 trong tiếng Việt

huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Tra từ liên quan