Kết quả cho “逝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua; qua đời; chết
qua đời; chết
trôi qua; qua đời; chết; mất
người chết; người đã khuất
qua đời; rời khỏi cõi trần
qua đời; chết
mất sớm; chết yểu
thoáng qua; ngắn ngủi; chóng tàn
mất mãi mãi; qua đời
(thời gian) trôi qua; trôi đi
phai nhạt dần
chết đột ngột
chết vì bệnh
nhòa dần vào khoảng cách; (bóng) tàn lụi; mờ dần
rời khỏi cõi đời; không còn nữa
(thời gian) trôi qua nhanh; chóng qua
thời gian trôi qua (thành ngữ)
thoáng qua; ngắn ngủi
chết sớm (thành ngữ); bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao
trôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt