Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去逝

qù shì

去逝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去逝 trong tiếng Việt

  1. qua đời
  2. chết
Tra từ liên quan