Kết quả cho “语言”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngôn ngữ
ngôn ngữ học
sự tạo ra ngôn ngữ
thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
nhà ngôn ngữ học
khuyết tật ngôn ngữ
khả năng ngôn ngữ
cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)
đào tạo ngôn ngữ
rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
siêu ngôn ngữ
đa ngôn ngữ
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
ngôn ngữ viết
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
ngôn ngữ cấp thấp (máy tính)
ngôn ngữ bậc thấp (máy tính)
(ngôn ngữ) Ấn-Âu
ngôn ngữ cổ điển
ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
đa ngôn ngữ
ngôn ngữ chính thức
ngôn ngữ máy