Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

11 từ sẵn sàng
jué

từ biệt; biết quyết mẹo nghề; nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)

Từ vựng
诀别
jué bié

từ biệt; chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)

Cụm từ
诀窍
jué qiào

bí quyết; mẹo; mánh khóe; chìa khóa

Cụm từ
口诀
kǒu jué

bài thơ ghi nhớ; vần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.)

Cụm từ
永诀
yǒng jué

chia tay mãi mãi; ly biệt vĩnh viễn (tức là chết)

Cụm từ
秘诀
mì jué

bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc); công thức (thành công)

Cụm từ
要诀
yào jué

mẹo quan trọng; bí quyết thành công

Cụm từ
拖字诀
tuō zì jué

chiến thuật trì hoãn

Cụm từ
永诀式
yǒng jué shì

lễ tang

Cụm từ
十六字诀
shí liù zì jué

khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追[di2 jin4 wo3 tui4 , di2 zhu4 wo3 rao3 , di2 pi2 wo3…

Cụm từ
江湖一点诀
jiāng hú yī diǎn jué

kỹ thuật đặc biệt; mánh khóe; ngón nghề

Cụm từ