Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

诀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诀 trong tiếng Việt

từ biệt; biết quyết mẹo nghề; nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)

Tra từ liên quan