口诀口訣 kǒu jué 口诀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口诀 trong tiếng Việt bài thơ ghi nhớvần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan