Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诀别訣別

jué bié

诀别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诀别 trong tiếng Việt

từ biệt; chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)

Tra từ liên quan