Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “莺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yīng

biến thể của 鶯|莺[ying1]

Từ vựng
莺歌
Yīng gē

thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
莺鸟
yīng niǎo

chim hoàng oanh; chim chóc

Cụm từ
莺歌镇
Yīng gē zhèn

thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
莺歌燕舞
yīng gē yàn wǔ

chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)

Thành ngữ
黄莺
huáng yīng

loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
灰柳莺
huī liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus griseolus)

Cụm từ
烟柳莺
yān liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)

Cụm từ
芦苇莺
lú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)

Cụm từ
褐柳莺
hè liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi tối màu (Phylloscopus fuscatus)

Cụm từ
靴篱莺
xuē lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bèo ủng (Iduna caligata)

Cụm từ
鸲蝗莺
qú huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau Savi (Locustella luscinioides)

Cụm từ
乌嘴柳莺
wū zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)

Cụm từ
云南柳莺
Yún nán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)

Cụm từ
凤头雀莺
fèng tóu què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mào đuôi dài (Leptopoecile elegans)

Cụm từ
华西柳莺
Huá xī liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)

Cụm từ
异色树莺
yì sè shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi khác thường (Horornis flavolivaceus)

Cụm từ
比氏鹟莺
Bǐ shì wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích choè Bianchi (Seicercus valentini)

Cụm từ
水蒲苇莺
shuǐ pú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích lau cây (Acrocephalus schoenobaenus)

Cụm từ
海南柳莺
Hǎi nán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Hải Nam (Phylloscopus hainanus)

Cụm từ
淡尾鹟莺
dàn wěi wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe đuôi nhạt (Seicercus soror)

Cụm từ
淡眉柳莺
dàn méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hume (Phylloscopus humei)

Cụm từ
淡脚树莺
dàn jiǎo shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi chân nhạt (Urosphena pallidipes)

Cụm từ
灰冠鹟莺
huī guān wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích đầu xám (Seicercus tephrocephalus)

Cụm từ