Kết quả cho “缆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cáp; dây cáp; neo đậu
trụ neo
cáp; dây cáp; dây neo
cáp
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
cáp treo
ghế nâng trượt tuyết
cáp quang
cáp (điện)
cáp; dây; dây điện (máy tính)
dây thừng to của tàu; dây buồm
tháo dây neo
cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
cột điện cao thế
sợi quang; cáp quang
cáp đồng trục
đầu nối cáp
modem cáp