Kết quả tra từ “缆”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缆lǎn
cáp; dây cáp; neo đậu
缆车lǎn chē
cáp treo
缆绳lǎn shéng
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
缆线lǎn xiàn
cáp
缆索吊椅lǎn suǒ diào yǐ
ghế nâng trượt tuyết
缆索lǎn suǒ
cáp; dây cáp; dây neo
缆桩lǎn zhuāng
trụ neo
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
modem cáp
电缆接头diàn lǎn jiē tóu
đầu nối cáp
电缆塔diàn lǎn tǎ
cột điện cao thế
电缆diàn lǎn
cáp (điện)
钢缆gāng lǎn
cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
解缆jiě lǎn
tháo dây neo
船缆chuán lǎn
dây thừng to của tàu; dây buồm
线缆xiàn lǎn
cáp; dây; dây điện (máy tính)
同轴电缆tóng zhóu diàn lǎn
cáp đồng trục
光缆guāng lǎn
cáp quang
光纤电缆guāng xiān diàn lǎn
sợi quang; cáp quang