Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “暂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
zàn

chạy vội; biến thể của 暫|暂[zan4]

Từ vựng
暂且
zàn qiě

hiện tại; tạm thời

Cụm từ
暂停
zàn tíng

tạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao); ngừng; tạm dừng (trình phát media)

Cụm từ
暂定
zàn dìng

sắp xếp tạm thời; tạm thời; dự kiến

Cụm từ
暂态
zàn tài

thoáng qua

Cụm từ
暂息
zàn xī

tạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát

Cụm từ
暂搁
zàn gē

tạm dừng; tạm ngưng

Cụm từ
暂时
zàn shí

tạm thời; lâm thời; hiện thời

Cụm từ
暂牙
zàn yá

răng sữa; cũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3]

Cụm từ
暂短
zàn duǎn

ngắn gọn (về thời gian)

Cụm từ
暂缓
zàn huǎn

hoãn lại

Cụm từ
暂缺
zàn quē

hiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí)

Cụm từ
暂行
zàn xíng

tạm thời

Cụm từ
暂住证
zàn zhù zhèng

giấy phép tạm trú

Cụm từ
暂停键
zàn tíng jiàn

nút tạm dừng

Cụm từ
短暂
duǎn zàn

thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát

Cụm từ
睡眠呼吸暂停
shuì mián hū xī zàn tíng

chứng ngưng thở khi ngủ

Cụm từ
人生短暂,学术无涯
rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá

Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi

Cụm từ