Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zàn

暂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂 trong tiếng Việt

chạy vội; biến thể của 暫|暂[zan4]

Tra từ liên quan