暂住证暫住證 zàn zhù zhèng 暂住证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暂住证 trong tiếng Việt giấy phép tạm trú 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan