Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂住证暫住證

zàn zhù zhèng

暂住证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂住证 trong tiếng Việt

giấy phép tạm trú

Tra từ liên quan