Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂行暫行

zàn xíng

暂行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂行 trong tiếng Việt

tạm thời

Tra từ liên quan