Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂牙暫牙

zàn yá

暂牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂牙 trong tiếng Việt

răng sữa; cũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3]

Tra từ liên quan