暂牙暫牙 zàn yá 暂牙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暂牙 trong tiếng Việt răng sữa; cũng viết 乳齒|乳齿[ru3 chi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan