暂息暫息 zàn xī 暂息 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暂息 trong tiếng Việt tạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan