Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂息暫息

zàn xī

暂息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂息 trong tiếng Việt

tạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát

Tra từ liên quan