Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂搁暫擱

zàn gē

暂搁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂搁 trong tiếng Việt

tạm dừng; tạm ngưng

Tra từ liên quan