Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
lüè

chiếm bằng vũ lực; cướp; đoạt; lướt qua; chạm qua; quét

Từ vựng
掠卖
lüè mài

bắt cóc và bán làm nô lệ

Cụm từ
掠取
lüè qǔ

cướp bóc; cướp phá; tước đoạt

Cụm từ
掠夺
lüè duó

cướp bóc; cướp đoạt

Cụm từ
掠美
lüè měi

nhận công lao thuộc về người khác

Cụm từ
掠过
lüè guò

lướt qua; quét qua; lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)

Cụm từ
掠食
lüè shí

săn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi

Cụm từ
掠夺者
lüè duó zhě

kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi

Cụm từ
掠卖华工
lüè mài huá gōng

người Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây

Cụm từ
劫掠
jié lüè

cướp bóc; cướp phá

Cụm từ
抢掠
qiǎng lüè

cướp bóc; cướp phá

Cụm từ
拷掠
kǎo lüè

tra tấn

Cụm từ
掳掠
lǔ lüè

cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)

Cụm từ
擦掠
cā lüè

chạm qua; sượt qua; cào

Cụm từ
笞掠
chī lüè

đánh đòn

Cụm từ
前掠翼
qián lüè yì

cánh quét tới trước (trên máy bay chiến đấu)

Cụm từ
浮光掠影
fú guāng lüè yǐng

ánh sáng chập chờn và bóng thoáng qua (thành ngữ); cảnh vật mờ ảo; qua loa; không sâu sắc

Thành ngữ