Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拓”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dập tranh (ví dụ: từ một bia ký)

Từ vựng
tuò

mở rộng; đẩy vật gì bằng tay; phát triển; khai phá

Từ vựng
拓跋魏Tuò bá Wèi

Ngụy của Bắc Triều (386-534)

Cụm từ
拓跋Tuò bá

một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534); cũng viết là 拓拔

Cụm từ
拓荒者tuò huāng zhě

người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
拓荒tuò huāng

khai hoang (cho nông nghiệp)

Cụm từ
拓片tà piàn

bản dập từ bia đá

Cụm từ
拓本tà běn

bản dập của văn khắc

Cụm từ
拓扑结构tuò pū jié gòu

cấu trúc tô pô

Cụm từ
拓扑空间tuò pū kōng jiān

không gian tô pô (toán học)

Cụm từ
拓扑学tuò pū xué

tô pô (toán học)

Cụm từ
拓扑tuò pū

(từ mượn) tô pô (toán học); tô pô của mạng lưới (tin học)

Cụm từ
拓拔Tuò bá

một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập Ngụy 北魏 của các triều đại phía Bắc (386-534); cũng viết 拓跋

Cụm từ
拓展训练tuò zhǎn xùn liàn

chương trình giáo dục ngoài trời

Cụm từ
拓展视野tuò zhǎn shì yě

mở rộng tầm nhìn

Cụm từ
拓展坞tuò zhǎn wù

(tin học) hub; dock

Cụm từ
拓展tuò zhǎn

mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)

Cụm từ
拓宽tuò kuān

mở rộng

Cụm từ
拓印tà yìn

dập đá (để sao chép bia ký)

Cụm từ
开疆拓土kāi jiāng tuò tǔ

(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Thành ngữ
开拓者kāi tuò zhě

người tiên phong

Cụm từ
开拓性kāi tuò xìng

tính tiên phong; đột phá

Cụm từ
开拓kāi tuò

khai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới); nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)

Cụm từ
邓拓Dèng Tuò

Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa; viết dưới bút danh Mã Nam Thôn 馬南邨|马南邨

Cụm từ
落拓luò tuò

sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó; không theo lẽ thường

Cụm từ
必和必拓Bì huó Bì tuò

BHP Billiton (tập đoàn khai thác khoáng sản Anh-Úc)

Cụm từ
几何拓扑学jǐ hé tuò pū xué

(toán) tô-pô hình học

Cụm từ
几何拓扑jǐ hé tuò pū

(toán) tô pô hình học

Cụm từ
力拓Lì Tuò

Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc)

Cụm từ
代数拓扑dài shù tuò pū

tô pô đại số (toán)

Cụm từ