拓扑拓撲 tuò pū 拓扑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拓扑 trong tiếng Việt (từ mượn) tô pô (toán học); tô pô của mạng lưới (tin học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan