拓扑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拓扑
(từ mượn) tô pô (toán học); tô pô của mạng lưới (tin học)
Giản thể拓扑
Phồn thể拓撲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng