力拓 Lì Tuò 力拓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 力拓 trong tiếng Việt Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan