Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “找”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhǎo

cố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó; tìm thấy; tìm kiếm; trả lại; thối tiền

Từ vựng
找出
zhǎochū

tìm ra

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
找事
zhǎo shì

tìm việc làm; gây sự

Cụm từ
找到
zhǎo dào

tìm thấy

Cụm từ
找回
zhǎo huí

lấy lại

Cụm từ
找头
zhǎo tou

tiền thối (từ số tiền đã trả)

Cụm từ
找寻
zhǎo xún

tìm kiếm; tìm; tìm lỗi

Cụm từ
找平
zhǎo píng

san phẳng (mặt đất); làm cho phẳng

Cụm từ
找抽
zhǎo chōu

(khẩu ngữ) tìm rắc rối

Khẩu ngữ
找死
zhǎo sǐ

chuốc lấy cái chết; làm liều

Cụm từ
找着
zhǎo zháo

tìm thấy

Cụm từ
找碴
zhǎo chá

biến thể của 找茬[zhao3 cha2]

Cụm từ
找茬
zhǎo chá

bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét; gây sự; tìm kiếm phàn nàn

Cụm từ
找补
zhǎo bu

bù đắp; bù vào; bổ sung; thêm

Cụm từ
找见
zhǎo jiàn

tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)

Cụm từ
找赎
zhǎo shú

(phương ngữ) trả tiền thừa

Cụm từ
找辙
zhǎo zhé

tìm cớ

Cụm từ
找遍
zhǎo biàn

tìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soát

Cụm từ
找钱
zhǎo qián

trả tiền thừa

Cụm từ
找零
zhǎo líng

đưa tiền thối; đổi tiền

Cụm từ
找齐
zhǎo qí

làm cho đồng đều; điều chỉnh cho đều; bù đắp thiếu hụt

Cụm từ
找上门
zhǎo shàng mén

đến cửa ai đó; đến thăm ai đó

Cụm từ
找不到
zhǎo bu dào

không thể tìm thấy

Cụm từ
找不着
zhǎo bu zháo

không thể tìm được

Cụm từ