Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满地找牙滿地找牙

mǎn dì zhǎo yá

满地找牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满地找牙 trong tiếng Việt

đi tìm răng khắp sàn nhà; (bóng) bị đánh tơi tả; đánh ai nhừ tử

Tra từ liên quan