Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng

biến thể cũ của 嘎[ga2]

Từ vựng
嘎吱
gā zhī

(từ tượng thanh) kêu cót két; lạo xạo

Cụm từ
嘎啦
gá la

cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)

Cụm từ
嘎嘎
gā gā

(từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi; (phương ngữ miền Bắc) rất; cũng phát âm [ga1 ga5], [ga2 ga5] v.v

Cụm từ
嘎然
gā rán

(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)

Cụm từ
嘎拉哈
gā lā hà

(từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp; xem 羊拐[yang2 guai3]

Cụm từ
嘎嘎小姐
Gā gā Xiǎo jie

Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
吱嘎
zhī gā

(từ tượng thanh) kêu cót két; lạo xạo

Cụm từ
萨嘎
Sà gā

huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
贡嘎
Gòng gá

huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
吱嘎声
zhī gā shēng

(ngôn ngữ học) giọng cót két; giọng nứt

Cụm từ
萨嘎县
Sà gā xiàn

huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
贡嘎县
Gòng gá xiàn

huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
这嘎达
zhèi gā da

(tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này

Cụm từ
叽叽嘎嘎
jī ji gā gā

(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích

Cụm từ
吱吱嘎嘎
zī zī gā gā

(tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến

Cụm từ
唧唧嘎嘎
jī ji gā gā

(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt

Cụm từ
阿巴嘎旗
Ā bā gā qí

kỳ Abag hoặc Avga khoshuu ở Minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ