Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “句”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

câu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
gōu

biến thể của 勾[gou1]

Từ vựng
句子
jùzi

câu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
句号
jù hào

dấu chấm; hết câu (dấu câu)

Cụm từ
句型
jù xíng

mẫu câu (trong ngữ pháp)

Cụm từ
句容
Jù róng

Jurong, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Giang Tô

Cụm từ
句式
jù shì

mẫu câu; cấu trúc câu; cú pháp

Cụm từ
句数
jù shù

số câu; số dòng (trong thơ ca, v.v.)

Cụm từ
句法
jù fǎ

cú pháp

Cụm từ
句点
jù diǎn

dấu chấm (dấu câu); (nghĩa bóng) điểm kết thúc; hoàn thành

Cụm từ
句群
jù qún

diễn ngôn; nhóm câu có nghĩa rõ ràng; tự sự

Cụm từ
句读
jù dòu

ngắt nghỉ cuối câu hoặc cụm từ (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu câu; dấu chấm và dấu phẩy; câu và cụm từ

Cụm từ
句逗
jù dòu

dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句號|句号 và dấu phẩy 逗號|逗号; câu và cụm từ

Cụm từ
句首
jù shǒu

đầu câu hoặc cụm từ

Cụm từ
句容市
Jù róng shì

Jurong, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Giang Tô

Cụm từ
句骊河
Jù lí Hé

tên trước thời Hán của sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Cụm từ
句句实话
jù jù shí huà

nói chuyện thành thật (thành ngữ)

Thành ngữ
句法分析
jù fǎ fēn xī

phân tích cú pháp

Cụm từ
句法意识
jù fǎ yì shí

nhận thức cú pháp

Cụm từ
一句
yī jù

một dòng thơ; một câu

Cụm từ
两句
liǎng jù

(nói) vài lời

Cụm từ
乐句
yuè jù

câu nhạc

Cụm từ
从句
cóng jù

mệnh đề

Cụm từ
例句
lì jù

câu ví dụ

Cụm từ