Kết quả tra từ “压力”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压力yā lì
áp lực
压力锅yā lì guō
nồi áp suất
压力计yā lì jì
máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất
压力强度yā lì qiáng dù
áp lực (được đo lường)
压力山大yā lì shān dà
(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])
压力容器yā lì róng qì
bình chịu áp lực; nồi hấp
大气压力dà qì yā lì
áp suất khí quyển
同侪压力tóng chái yā lì
áp lực từ bạn bè
创伤后心理压力紧张综合症chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng
rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
创伤后压力紊乱chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn
rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD
创伤后压力chuāng shāng hòu yā lì
stress hậu chấn thương