Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人士”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人士rén shì

người; nhân vật; nhân vật công chúng

Cụm từ
党外人士dǎng wài rén shì

người ngoài đảng

Cụm từ
非党人士fēi dǎng rén shì

người không phải đảng viên

Cụm từ
观察人士guān chá rén shì

người quan sát

Cụm từ
维权人士wéi quán rén shì

nhà hoạt động nhân quyền

Cụm từ
知名人士zhī míng rén shì

nhân vật công chúng; người nổi tiếng

Cụm từ
异议人士yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

Cụm từ
消息灵通人士xiāo xi líng tōng rén shì

nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ

Cụm từ
活动人士huó dòng rén shì

nhà hoạt động

Cụm từ
智障人士zhì zhàng rén shì

người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển

Cụm từ
政治异议人士zhèng zhì yì yì rén shì

nhà bất đồng chính kiến

Cụm từ
专业人士zhuān yè rén shì

một chuyên gia

Cụm từ
各界人士gè jiè rén shì

mọi tầng lớp xã hội

Cụm từ
分析人士fēn xī rén shì

nhà phân tích; chuyên gia

Cụm từ