Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hān

谽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谽 trong tiếng Việt

một cái miệng hoặc khe hở

Tra từ liên quan