Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诤谏諍諫

zhèng jiàn

诤谏 là gì?

诤谏 [zhèng jiàn] có nghĩa là phê bình thẳng thắn; khuyên bảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诤谏 trong tiếng Việt

  1. phê bình thẳng thắn
  2. khuyên bảo

Cách đọc và ghi nhớ 诤谏

诤谏 được đọc là zhèng jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phê bình thẳng thắn; khuyên bảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan