Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诤臣諍臣

zhèng chén

诤臣 là gì?

诤臣 [zhèng chén] có nghĩa là quan chức dám nói thẳng trước mặt hoàng đế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诤臣 trong tiếng Việt

quan chức dám nói thẳng trước mặt hoàng đế

Cách đọc và ghi nhớ 诤臣

诤臣 được đọc là zhèng chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan chức dám nói thẳng trước mặt hoàng đế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan