Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
误车誤車

wù chē

误车 là gì?

误车 [wù chē] có nghĩa là lỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 误车 trong tiếng Việt

lỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 误车

误车 được đọc là wù chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan