Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
误食誤食

wù shí

误食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 误食 trong tiếng Việt

ăn nhầm; vô tình tiêu thụ

Tra từ liên quan