Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chān

觇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觇 trong tiếng Việt

quan sát; theo dõi; tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]

Tra từ liên quan