谄 là gì?
谄 [chǎn] có nghĩa là nịnh hót; tâng bốc.
Nghĩa của từ 谄 trong tiếng Việt
- nịnh hót
- tâng bốc
Cách đọc và ghi nhớ 谄
谄 được đọc là chǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nịnh hót; tâng bốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .