Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许可证許可證

xǔ kě zhèng

许可证 là gì?

许可证 [xǔ kě zhèng] có nghĩa là giấy phép; sự cho phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许可证 trong tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. sự cho phép

Cách đọc và ghi nhớ 许可证

许可证 được đọc là xǔ kě zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy phép; sự cho phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan