许可证 là gì?
许可证 [xǔ kě zhèng] có nghĩa là giấy phép; sự cho phép.
Nghĩa của từ 许可证 trong tiếng Việt
- giấy phép
- sự cho phép
Cách đọc và ghi nhớ 许可证
许可证 được đọc là xǔ kě zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy phép; sự cho phép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .