Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许可許可

xǔ kě

许可 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许可 trong tiếng Việt

cho phép; chấp thuận

Tra từ liên quan