Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨还討還

tǎo huán

讨还 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨还 trong tiếng Việt

  1. đòi lại thứ gì
  2. khôi phục
Tra từ liên quan