Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订书针訂書針

dìng shū zhēn

订书针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订书针 trong tiếng Việt

ghim bấm

Tra từ liên quan