Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解封

jiě fēng

解封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解封 trong tiếng Việt

dỡ lệnh cấm; kết thúc phong tỏa

Tra từ liên quan