Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解惑

jiě huò

解惑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解惑 trong tiếng Việt

giải đáp nghi ngờ; làm rõ sự bối rối

Tra từ liên quan