覃
覃 là gì?
覃 [Qín] có nghĩa là họ [Qin2].
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 覃 trong tiếng Việt
họ [Qin2]
Cách đọc và ghi nhớ 覃
覃 được đọc là Qín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ [Qin2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .